Cao su silicone | Cao su silicone xốp chịu nhiệt
- Cao su silicone xốp chịu nhiệt được Hoàng Khải Nguyên sản xuất. Thảm xốp như thảm tập võ eva, mút xốp eva, cao su xốp,…
Cao su silicone xốp chịu nhiệt được Hoàng Khải Nguyên sản xuất. Thảm xốp như thảm tập võ eva, mút xốp eva, cao su xốp,…
Silicone xốp: silicone xốp trắng, silicon trắng xốp, silicon đỏ xốp, cao su xốp đỏ, cao su đỏ,...
Cao su silicone: chậu silicone, ống silicon y tế, tấm silicon chịu nhiệt, vòng silicon đỏ, ron silicon chịu nhiệt, ống silicon chịu nhiệt, ron vòng silicon,....
Oring cao su: oring cao su chịu lực, oring cao su chịu dầu, oring cao su chịu mài mòn, oring cao su chịu hóa chất, oring cao su ngành thủ lợi, oring cao su các loại,oring cao su silicone các loại,...
Thảm xốp lót sàn khác: thảm xốp tập gym | tấm mút xốp tập thể dục, thảm mút xốp tập gym | tấm mút xốp cho bé, thảm tập võ eva | tấm mút xốp tập võ, tấm xốp tập võ eva | tấm mút 1 mét vuông, thảm xốp luyện võ | tấm cao su xốp, thảm xốp lót sàn luyện võ | tấm mút cao su xốp, thảm lót sàn trường mầm non | mút xốp eva lót sàn,...
Cao su silicone (silicone rubber) là vật liệu đàn hồi cao cấp, rất phổ biến trong gioăng (ron), đệm kín, cách nhiệt, chống nước và thiết bị thực phẩm.
Cao su silicone là gì?
- Là polymer gốc silicon (Si–O)
-
Có thể ở dạng:
- Cao su đặc (solid)
- Xốp (foam/sponge)
- Dạng lỏng (keo silicone)
Điểm mạnh lớn nhất: chịu nhiệt + bền + an toàn
Đặc điểm nổi bật
- Chịu nhiệt: -60°C → 200–250°C (loại đặc biệt cao hơn)
- Mềm, đàn hồi tốt → kín khít cao
- Chống nước, hơi, tia UV
- Không mùi, không độc → dùng được cho thực phẩm
- Không bị lão hóa nhanh ngoài trời
Nhược điểm:
- Không chịu dầu, xăng tốt
- Giá cao hơn cao su thường (NBR, EPDM)
Các dạng cao su silicone phổ biến
1. O-ring (ron chữ O)
- Làm kín ống nước, van, máy móc
- Có loại trắng (food-grade) và đỏ (chịu nhiệt)
2. Dây / thanh silicone
- Dạng tròn, vuông
- Làm gioăng cửa, khe hở
3. Silicone xốp (foam)
- Mềm hơn, ép kín tốt
- Dùng cho cửa lò, tủ sấy, chống nước
4. Tấm silicone
- Cắt theo hình làm gioăng, đệm
- Dùng trong máy móc, công nghiệp
Ứng dụng thực tế
- Ống nước, máy lọc nước
- Máy pha cà phê, nồi áp suất
- Cửa kính, cửa nhôm (gioăng kín)
- Máy công nghiệp, lò nhiệt
- Ngành thực phẩm, y tế
Phân biệt theo màu
- Trắng / trong → an toàn thực phẩm, gia dụng
- Đỏ → chịu nhiệt cao, công nghiệp
- Đen → pha phụ gia, giá rẻ hơn
Cách chọn đúng
Bạn nên xác định:
- Dùng dạng nào: O-ring / dây / tấm / xốp
- Kích thước: đường kính, độ dày
- Môi trường: nước, nhiệt hay dầu
Kinh nghiệm chọn nhanh
- Nước + thực phẩm → chọn silicone trắng
- Nhiệt cao → chọn silicone đỏ
- Khe hở lớn → chọn xốp
- Làm kín kỹ thuật → chọn O-ring hoặc tấm đặc
Lưu ý
- Không dùng silicone cho xăng/dầu nặng
- Lắp đúng kích thước mới kín
- Có thể bôi mỡ silicone để tăng độ bền và kín
Cao su chân đế (chống rung – kê máy)
Dưới đây là các loại cao su chân đế phổ biến bạn có thể dùng cho máy móc, nội thất hoặc thiết bị:
Phân loại chính
1. Chân đế cao su có bulong (chân máy)
- Có ren hoặc 2 đầu bulong
- Gắn cố định vào máy
- Chịu
tải từ vài chục kg đến hàng tấn
Dùng: máy công nghiệp, motor, máy nén khí
2. Đế cao su đặt tự do
- Không cần bắt vít
- Dạng tròn/vuông, đặt dưới chân
Dùng: máy giặt, tủ lạnh, thiết bị gia dụng
3. Chân tăng chỉnh có cao su
- Có ren chỉnh cao thấp
- Giúp cân bằng máy
Dùng: bàn máy, băng tải, thiết bị sản xuất
4. Miếng cao su nhỏ dán
- Có keo sẵn
- Chống trượt, chống trầy
Dùng: bàn ghế, nội thất
Thông số kỹ thuật
- Đường kính: 20mm – 150mm
- Chiều cao: 10 – 100mm
- Độ cứng: 40 – 70 Shore A
- Vật liệu:
- Cao su tự nhiên (NR)
- NBR (chịu dầu)
- EPDM (ngoài trời)
Công dụng
- Giảm rung – giảm chấn
- Giảm tiếng ồn máy móc
- Chống trượt
- Bảo vệ nền (không trầy, nứt)
Ứng dụng rất rộng: máy nén khí, máy phát điện, máy giặt, motor…
Gợi ý chọn nhanh (quan trọng)
- Máy nhẹ (<50kg) → loại đế
cao su đặt
- Máy rung mạnh → chọn chân
bulong + cao su dày
- Máy công nghiệp → loại chịu
lực ≥100kg/cái
- Ngoài trời → chọn EPDM chống
nắng
- Có dầu →
chọn NBR
Cao su chân đế (chân chống rung, đế cao su)
Đây là loại đệm cao su đặt dưới chân máy, bàn ghế, thiết bị để chống rung, chống trượt và giảm ồn.
Phân loại chi tiết
1. Chân cao su có bulong (chân máy công nghiệp)
· Có ren/bulong gắn trực tiếp vào máy
· Chịu tải lớn (từ vài chục kg → hàng tấn)
Dùng: máy CNC, motor, máy nén khí2. Đế cao su đặt dưới (không cần bắt vít)
· Dạng cục vuông/tròn
· Chỉ cần kê dưới chân máy
Dùng: máy giặt, tủ lạnh, máy nhẹ3. Chân tăng chỉnh (có ren chỉnh cao)
· Điều chỉnh độ cao, cân bằng máy
Dùng: bàn máy, dây chuyền sản xuất4. Chân cao su nhỏ / chân nội thất
· Dạng nút hoặc dán
Dùng: bàn ghế, loa, tủ· Thông số thường gặp
· Đường kính: 20mm – 100mm
· Chiều cao: 10 – 50mm
· Độ cứng: 40–80 Shore A
· Tải trọng: vài kg → vài trăm kg/cái
Công dụng chính
- Có ren hoặc 2 đầu bulong