Tấm mút xốp EVA có keo 6mm có thể được đặt dưới dạng phôi để khách tự cắt hoặc thành bộ chi tiết phẳng đã gia công. Hai cách nhận hàng cần bộ dữ liệu và cách kiểm khác nhau. HKN nhận cung cấp, gia công cắt theo yêu cầu và bán lẻ; khách nên chọn rõ mình muốn nhận dạng nào trước khi hỏi giá. Độ dày 6mm là quy cách danh nghĩa, còn khổ, lớp keo, tình trạng sẵn hàng và thời gian thực hiện được xác nhận theo từng đơn.
Tấm mút xốp EVA có keo 6mm: đặt phôi hay đặt cắt?
Mua phôi phù hợp khi khách có bản cắt và muốn thực hiện công đoạn cắt tại chỗ. Đặt bộ chi tiết phù hợp khi cần nhận từng miếng theo mã, số lượng và form đã duyệt. Đây là khác biệt về phạm vi bàn giao, không phải khẳng định phương án nào luôn nhanh hoặc rẻ hơn. Nếu chỉ ghi “tấm 6mm” mà không nêu đầu ra, bên cung cấp khó xác định số tấm cần chuẩn bị và trách nhiệm kiểm từng chi tiết.
Có thể xem mút xốp EVA tấm (foam) để nhận diện nhóm vật liệu. Bài này đi tiếp vào tấm có keo và cách bàn giao; các thông số của sản phẩm tham khảo không mặc định áp dụng cho phôi 6mm được báo.
Thông tin khi mua tấm để tự gia công
Kích thước phôi
Ghi dài × rộng của tấm cần nhận, số tấm và nếu có, giới hạn kích thước máy cắt hoặc nơi lưu trữ của khách. Nếu định cắt nhiều chi tiết từ một phôi, gửi sơ đồ dự kiến để trao đổi phương án kích thước, nhưng không coi một khổ là tiêu chuẩn sẵn có. Hãy hỏi cách xác nhận độ dày nền EVA và mặt keo khi nhận vật tư; ảnh cuộn xốp không có thước đo để chứng minh các thông tin đó.
Mặt keo và lượng cần mua
Chỉ rõ một mặt hay hai mặt keo, mặt nào cần được bảo vệ khi khách tự cắt và nền sẽ dán sau đó. Một mặt là cách trình bày chính; hai mặt có thể nhận trao đổi theo yêu cầu. Không tự ước số tấm bằng phép chia diện tích đơn giản vì sơ đồ cắt, mép chừa và hao hụt còn cần kiểm. Khách tự gia công nên nói rõ có cần phôi dự phòng hay không.

Thông tin khi đặt cắt thành bộ
Gửi bản vẽ cho từng mã, số miếng mỗi bộ và số bộ. Với chi tiết có lỗ, góc hoặc phần khoét, nêu kích thước, mốc đo và chiều nhìn mặt keo. Nếu các miếng gần giống nhau, đánh mã trên hồ sơ và yêu cầu cách phân biệt khi bàn giao. Công nghệ cắt, dung sai và cách đóng gói được trao đổi theo yêu cầu thay vì tự mặc định tất cả sẽ dùng một khuôn hoặc một phương pháp.
Đề nghị duyệt một mẫu hoặc đối chiếu bản cắt khi form phức tạp. Khi kiểm, không chỉ đếm tổng số miếng: cần so đúng từng mã, mặt có keo và phần khoét. Nếu khách sẽ lắp các miếng vào một bộ, gửi sơ đồ vị trí để kiểm hướng trái/phải. Độ dày 6mm không cho biết màu hay độ mềm; nếu chúng quan trọng, ghi riêng trong yêu cầu vật tư.
So sánh yêu cầu bàn giao hai phương án
| Phương án | Thông tin gửi | Phần việc còn lại | Cách kiểm nhận |
|---|---|---|---|
| Tấm phôi | Khổ tấm, số tấm, mặt keo | Khách tự bố trí và cắt | Đo phôi, đếm tấm, xem mặt phủ |
| Bộ đã cắt | Bản vẽ từng mã, số miếng/bộ, số bộ | Khách lắp theo vị trí | Đối mã, form, lỗ, mặt keo và số lượng |
Gửi lựa chọn bàn giao, dài × rộng × dày danh nghĩa 6mm, một/hai mặt keo, bề mặt dán và số lượng để HKN xác nhận báo giá. Công ty nhận cắt và bán lẻ; tồn kho cùng thời gian được xác nhận theo đơn. Tham khảo danh mục mút EVA tấm nếu cần xem nhóm phôi.
Câu hỏi thường gặp
Có bán lẻ tấm 6mm không?
Có nhận bán lẻ. Hãy gửi kích thước phôi, số tấm và mặt keo để HKN xác nhận khả năng cung cấp của yêu cầu cụ thể.
Có nhận cắt bộ nhiều chi tiết không?
Có nhận yêu cầu. Bản vẽ, số miếng từng mã và số bộ là dữ liệu cần để đối chiếu form, phương án cắt và bàn giao.